WinHSK

繁殖

HSK6v
0 · Lv.1
fánzhí

sinh sôi; sinh sản; sinh đẻ

漢越 phồn thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生物产生新的个体,以传代
义项 vHSK6

sinh sôi; sinh sản; sinh đẻ

生物产生新的个体,以传代

免费例句

兔子繁殖速度很快。

Tùzi fánzhí sùdù hěn kuài.

HSK6

Thỏ sinh sản rất nhanh.

Rabbits reproduce very quickly.

植物靠种子进行繁殖。

Zhíwù kào zhǒngzi jìnxíng fánzhí.

HSK6

Thực vật sinh sản qua hạt.

Plants reproduce through seeds.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。