WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
繁殖
HSK6
v
0 · Lv.1
fánzhí
sinh sôi; sinh sản; sinh đẻ
漢越 phồn thực
字解构
Phân tích chữ
繁
fán
HSK5
nhiều; đa dang; phong phú
殖
zhí
HSK6
sinh đẻ; đẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
无性繁殖
wú xìng fán zhí
HSK6
sinh sản vô tính
繁殖能力
fán zhí néng lì
HSK6
khả năng sinh sản
近亲繁殖
jìn qīn fán zhí
HSK6
sinh sản giữa những cá thể có quan hệ huyết thống gần
查词
复习
真题
工具
我的