WinHSK

红火

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hónghuo

náo nhiệt; sôi động; rực rỡ

flourishing; prosperous; thriving 生意 红火 prospering/booming business

漢越 hồng hỏa

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50