WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
红酒
HSK3
n
0 · Lv.1
hónɡjiǔ
rượu vang
漢越 hồng tửu
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
热红酒
rè hóng jiǔ
HSK3
rượu đỏ nóng
女儿红酒
nǚ ér hóng jiǔ
HSK2
rượu nữ nhi hồng
灯红酒绿
dēng hóng jiǔ lǜ
HSK3
xa hoa truỵ lạc; ăn chơi trác táng; cảnh truy hoan hưởng lạc, tiệc rượu phòng hoa; ăn chơi đàng điếm; đèn màu rực rỡ về đêm
查词
复习
真题
工具
我的