拼
红酒
HSK3n 0 · Lv.1
hónɡjiǔ
rượu vang
漢越 hồng tửu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 红葡萄酒
等级
义项 ①n≈HSK3
rượu vang
红葡萄酒
免费例句
我喜欢喝红酒。
Wǒ xǐhuān hē hóngjiǔ.
≈HSK3
Tôi thích uống rượu vang.
I like drinking red wine.
昨天我喝了一杯红酒。
Zuótiān wǒ hēle yī bēi hóngjiǔ.
≈HSK3
Hôm qua tôi đã uống một ly rượu vang.
Yesterday I drank a glass of red wine.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分