WinHSK

红酒

HSK3n
0 · Lv.1
hónɡjiǔ

rượu vang

漢越 hồng tửu

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢喝红酒。

Wǒ xǐhuān hē hóngjiǔ.

HSK3

Tôi thích uống rượu vang.

I like drinking red wine.

昨天我喝了一杯红酒。

Zuótiān wǒ hēle yī bēi hóngjiǔ.

HSK3

Hôm qua tôi đã uống một ly rượu vang.

Yesterday I drank a glass of red wine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

这是您要的红酒,现在给您打开吗?HSK3
这是您要的红酒,现在给您打开吗?
好的,谢谢你,请放点儿冰块儿。
我现在每天晚上睡觉前都会喝杯红酒。HSK3
我现在每天晚上睡觉前都会喝杯红酒。
怎么样?睡得比以前好多了吧?