拼
纯净
HSK6adj 0 · Lv.1
chúnjìnɡ
trong veo; tinh khiết; nguyên chất; trong trẻo; trong lành; thuần chủng; trong sạch; thuần khiết
purify; cleanse 纯净 心灵 cleanse/sublimate the heart 纯净 灵魂 purify/cleanse the soul [ 相关词条 ] 纯净超导体 [名] clean superconductor 纯净水 [名] pure/purified water
漢越 thuần tịnh
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分