WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
纷纷
HSK5
adj, adv
0 · Lv.1
fēnfēn
loạn xạ; lả tả; hỗn loạn; rối rắm
漢越 phân phân
字解构
Phân tích chữ
纷
fēn
HSK5
nhiều; lộn xộn; loạn xạ
纷
fēn
HSK5
nhiều; lộn xộn; loạn xạ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
乱纷纷
luàn fēn fēn
HSK5
hỗn loạn; rối loạn; rối bời
纷纷扬扬
fēn fēn yáng yáng
HSK5
bay lả tả; bay tới tấp (tuyết, hoa, lá)
纷纷扰扰
fēn fēn rǎo rǎo
HSK5
hỗn loạn và bừa bãi
议论纷纷
yì lùn fēn fēn
HSK6
bàn tán xôn xao; tranh luận sôi nổi
查词
复习
真题
工具
我的