拼
线槽
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiàncáo
Máng điện (dùng để cố định đường dây điện); kênh dây; rãnh dây
trunking [ 相关词条 ] 线槽节距 [名] [电学] slot pitch 线槽脉动 [名] [电学] slot ripple 线槽绕组 [名] [电学] slot winding
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Máng điện (dùng để cố định đường dây điện); kênh dây; rãnh dây
trunking [ 相关词条 ] 线槽节距 [名] [电学] slot pitch 线槽脉动 [名] [电学] slot ripple 线槽绕组 [名] [电学] slot winding