WinHSK

练习

HSK3v, n
0 · Lv.1
liànxí

tập; luyện tập; ôn tập; rèn tập

漢越 luyện tập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 反复学习,以求熟练
  2. 为了巩固学习效果而安排的作业或训练等
义项 vHSK3

tập; luyện tập; ôn tập; rèn tập

反复学习,以求熟练

免费例句

考试前多做点儿练习什么的。

HSK2

小朋友写了又擦,擦了又写,正在认真地练习写汉字。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

bài tập; bài luyện tập

为了巩固学习效果而安排的作业或训练等

免费例句

他认真对待每一项练习。

Tā rènzhēn duìdài měi yī xiàng liànxí.

HSK3

Anh ấy nghiêm túc làm bài luyện tập.

He takes every exercise seriously.

这个练习对他帮助很大。

Zhège liànxí duì tā bāngzhù hěn dà.

HSK3

Bài luyện tập này đã giúp anh ấy rất nhiều.

This exercise helped him a lot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。