WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
练习
HSK3
v, n
0 · Lv.1
liànxí
tập; luyện tập; ôn tập; rèn tập
漢越 luyện tập
字解构
Phân tích chữ
练
liàn
HSK3
ươm tơ; luyện lụa
习
xí
HSK1
học; luyện tập; tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
练习册
liàn xí cè
HSK5
vở bài tập
练习场
liàn xí chǎng
HSK3
sân tập đánh gôn
练习本
liàn xí běn
HSK3
sách bài tập
练习生
liàn xí shēng
HSK3
Học viên; thực tập sinh
查词
复习
真题
工具
我的