WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
经历
HSK4
v, n
0 · Lv.1
jīnglì
từng; từng trải; trải qua; trải nghiệm
漢越 kinh lịch
字解构
Phân tích chữ
经
jīng
HSK2
dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)
历
lì
HSK3
trải qua; kinh qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
经历多
jīng lì duō
HSK4
dày dạn; kinh nghiệm phong phú; trải qua nhiều
经历过
jīng lì guò
HSK4
nếm trải
培训经历
péi xùn jīng lì
HSK5
Quá trình bồi dưỡng; đào tạo
工作经历
gōng zuò jīng lì
HSK4
quá trình làm việc
经历风雨
jīng lì fēng yǔ
HSK6
trải qua mưa gió
查词
复习
真题
工具
我的