拼
工作经历
HSK4n 0 · Lv.1
gōngzuòjīnglì
quá trình làm việc
漢越
字解构
Phân tích chữ工gōngHSK1công; công việc; thợ作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)历lìHSK3trải qua; kinh qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分