WinHSK

结巴

HSK4n, v
0 · Lv.1
jiēba

cà lăm; lắp bắp; nói lắp; nói cà lăm

stammerer; stutterer

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan