WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
绿茶
HSK2
n
0 · Lv.1
lǜchá
trà xanh; chè xanh
green tea
漢越 lục trà
字解构
Phân tích chữ
绿
lǜ
HSK2
xanh; xanh lục; xanh lá cây
茶
chá
HSK1
trà, chè
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
杯绿茶
bēi lǜ chá
HSK2
Tách trà xanh; cốc trà xanh; ly trà xanh
绿茶婊
lǜ chá biǎo
HSK2
trà xanh; em gái trà xanh
绿茶粉
lǜ chá fěn
HSK6
bột trà xanh
柠檬绿茶
níng méng lǜ chá
HSK2
trà chanh
炒青绿茶
chǎo qīng lǜ chá
HSK5
lục trà sao khô
查词
复习
真题
工具
我的