WinHSK

缎子

HSK1n
0 · Lv.1
duànzi

sa tanh; vóc; gấm

satin 缎子 连衣裙 satin dress 缎子 被面 satin quilt cover

漢越 đoạn tử

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan