拼
编号
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
biānhào
mã số; số hiệu; số thứ tự
serial number 账户 编号 account number
漢越 biên hiệu
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mã số; số hiệu; số thứ tự
serial number 账户 编号 account number
认识每个字,再去看它们组成的词 →