拼
编撰
HSK7-9v 0 · Lv.1
biānzhuàn
biên soạn; sưu tập tài liệu; biên dịch
compile; write; compose 词典 编撰 dictionary compilation; dictionary making 编撰 报告 compile a report
漢越 biên soạn
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分