拼
缠绵
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chánmián
triền miên; mãi không thoát được
漢越 triền miên
例句
Câu ví dụ免费例句
那首歌让人感到缠绵悱恻。
Nà shǒu gē ràng rén gǎndào chánmián fěicè.
≈HSK6
Bài hát đó khiến người nghe cảm thấy buồn triền miên.
That song makes people feel deeply sentimental.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分