拼
缠绵
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chánmián
triền miên; mãi không thoát được
漢越 triền miên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 纠缠不已,不能解脱(多指病或感情)
- 婉转动人
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
triền miên; mãi không thoát được
纠缠不已,不能解脱(多指病或感情)
免费例句
那首歌让人感到缠绵悱恻。
Nà shǒu gē ràng rén gǎndào chánmián fěicè.
≈HSK6
Bài hát đó khiến người nghe cảm thấy buồn triền miên.
That song makes people feel deeply sentimental.
义项 ②adj≈HSK7-9
du dương uyển chuyển
婉转动人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分