WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
缺勤
HSK5
v
0 · Lv.1
quē
qín
nghỉ làm; nghỉ việc (vắng mặt buổi làm việc)
漢越
字解构
Phân tích chữ
缺
quē
HSK4
thiếu; hụt
勤
qín
HSK5
siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
缺勤率
quē qín lǜ
HSK5
tỉ lệ nghỉ làm
查词
复习
真题
工具
我的