WinHSK

缺失

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
quēshī

thiếu; sót; thiếu sót

be short of; lack; miss

漢越 khuyết thất

例句

Câu ví dụ
免费例句

过去人们也一直认为,音乐家是可以被训练出来的,足够的练习量可以克服天分不足的缺失。

HSK5

他缺失了很多重要信息。

Tā quēshīle hěnduō zhòngyào xìnxī.

HSK6

Anh ấy thiếu sót rất nhiều thông tin quan trọng.

He is missing a lot of important information.

我们需要修复这些缺失。

Wǒmen xūyào xiūfù zhèxiē quēshī.

HSK6

Chúng ta cần sửa chữa những thiếu sót này.

We need to fix these deficiencies.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50