WinHSK

缺失

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
quēshī

thiếu; sót; thiếu sót

be short of; lack; miss

漢越 khuyết thất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 丢失;散失
  2. 缺点和失误;缺陷
义项 vHSK7-9

thiếu; sót; thiếu sót

丢失;散失

免费例句

过去人们也一直认为,音乐家是可以被训练出来的,足够的练习量可以克服天分不足的缺失。

HSK5

他缺失了很多重要信息。

Tā quēshīle hěnduō zhòngyào xìnxī.

HSK6

Anh ấy thiếu sót rất nhiều thông tin quan trọng.

He is missing a lot of important information.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

thiếu sót; khuyết điểm; thiếu hụt

缺点和失误;缺陷

免费例句

我们需要修复这些缺失。

Wǒmen xūyào xiūfù zhèxiē quēshī.

HSK6

Chúng ta cần sửa chữa những thiếu sót này.

We need to fix these deficiencies.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50