WinHSK

网吧

HSK6n
0 · Lv.1
wǎnɡbā

quán net; tiệm net

漢越 võng ba

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指面向社会开放的、利用计算机网络提供浏览、查询等信息服务的经营性场所
义项 nHSK6

quán net; tiệm net

指面向社会开放的、利用计算机网络提供浏览、查询等信息服务的经营性场所

免费例句

他在网吧待了一整天。

Tā zài wǎngbā dāi le yī zhěng tiān.

HSK4

Anh ấy ở quán net cả ngày.

He spent the whole day at an internet café.

网吧里面都是年轻人。

Wǎngbā lǐmiàn dōu shì niánqīngrén.

HSK4

Trong tiệm net đều là thanh niên.

The internet café is full of young people.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50