WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
网吧
HSK6
n
0 · Lv.1
wǎnɡbā
quán net; tiệm net
漢越 võng ba
字解构
Phân tích chữ
网
wǎng
HSK2
lưới (bắt cá, bắt chim)
吧
ba
HSK1
nào, đi, thôi, được, được rồi, nhé, nhỉ, thì phải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
去网吧
qù wǎng ba
HSK6
Tới quán internet; Đi đến quán net; Đi đến quán internet
查词
复习
真题
工具
我的