拼
网路
HSK2n 0 · Lv.1
wǎnglù
mạng; mạng internet
network; web [ 相关词条 ] 网路霸凌 [名] cyberbullying 网路成瘾症 [名] Internet addiction disorder (IAD) 网路游戏 [名] online game
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分