拼
美甲
HSK5v 0 · Lv.1
měijiǎ
làm móng tay; sơn móng tay
have a manicure; give a manicure (to sb); do/manicure one's nails 美甲 套装 manicure set 美甲 师 manicurist 美甲 店 nail salon; nail bar
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今天我打算美甲。
Jīntiān wǒ dǎsuàn měijiǎ.
≈HSK5
Hôm nay tôi định đi làm móng.
Today I plan to get a manicure.
你能帮我做美甲吗?
Nǐ néng bāng wǒ zuò měijiǎ ma?
≈HSK5
Bạn có thể giúp tôi làm móng không?
Can you help me do my nails?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分