拼
做美甲店
HSK5n 0 · Lv.1
zuòměijiǎdiàn
tiệm làm móng
漢越
字解构
Phân tích chữ做zuòHSK1chế tạo, làm美měiHSK4vẻ đẹp甲jiǎHSK5A; điểm A; hạng A; hạng nhất; bậc nhất店diànHSK1cửa hàng, hiệu, nhà trọ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分