拼
美甲
HSK5v 0 · Lv.1
měijiǎ
làm móng tay; sơn móng tay
have a manicure; give a manicure (to sb); do/manicure one's nails 美甲 套装 manicure set 美甲 师 manicurist 美甲 店 nail salon; nail bar
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分