拼
翘课
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiàokè
trốn học; cúp học
cut/skip class; cut school; play truant; run away from school; shirk school
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trốn học; cúp học
cut/skip class; cut school; play truant; run away from school; shirk school