WinHSK

翻腾

HSK7-9v
0 · Lv.1
fānténɡ

lộn phèo; cuồn cuộn; quay cuồng; lộn tùng phèo

tuck dive 向后 翻腾 三周半 backward tuck dive with three-and-a-half somersaults 翻腾 跳水 somersault dive

漢越 phiên đằng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan