拼
老鼠
HSK6n 0 · Lv.1
lǎoshǔ
con chuột; chuột
漢越 lão thử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鼠的通称,多指家鼠
等级
义项 ①n≈HSK6
con chuột; chuột
鼠的通称,多指家鼠
免费例句
这种药能毒死老鼠。
zhè zhǒng yào néng dú sǐ lǎo shǔ
≈HSK3
Loại thuốc này có thể giết chết chuột.
This poison can kill mice.
这只老鼠好大!
Zhè zhī lǎoshǔ hǎo dà!
≈HSK3
Con chuột này to quá!
This mouse is so big!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分