WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
老鼠
HSK6
n
0 · Lv.1
lǎoshǔ
con chuột; chuột
漢越 lão thử
字解构
Phân tích chữ
老
lǎo
HSK1
già
鼠
shǔ
HSK5
con chuột
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小老鼠
xiǎo lǎo shǔ
HSK6
Tiểu Lão Thử (chỉ một ứng dụng Android, được mô tả như một công cụ tiện lợi với nhiều tính năng hữu ích, dễ sử dụng)
白老鼠
bái lǎo shǔ
HSK6
chuột bạch
米老鼠
mǐ lǎo shǔ
HSK6
chuột Mickey
老鼠洞
lǎo shǔ dòng
HSK6
hang chuột
老鼠药
lǎo shǔ yào
HSK6
thuốc diệt chuột
狗逮老鼠
gǒu dǎi lǎo shǔ
HSK7-9
(nghĩa bóng) được can thiệp
猫哭老鼠
māo kū lǎo shǔ
HSK6
mèo khóc chuột; nước mắt cá sấu
米奇老鼠
mǐ qí lǎo shǔ
HSK6
Mickey Mouse (nhân vật hoạt hình nổi tiếng)
过街老鼠
guò jiē lǎo shǔ
HSK6
chuột qua đường (ví với bọn xấu đáng căm giận)
查词
复习
真题
工具
我的