拼
过街老鼠
HSK6idioms 0 · Lv.1
guòjiēlǎoshǔ
chuột qua đường (ví với bọn xấu đáng căm giận)
rat passing along a street—person hated by everyone
漢越
字解构
Phân tích chữ过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua街jiēHSK3phố; đường phố老lǎoHSK1già鼠shǔHSK5con chuột
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分