WinHSK

考察

HSK6v
0 · Lv.1
kǎochá

khảo sát; quan sát; điều tra thực tế

漢越 khảo sát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 实地观察调查。
  2. 调查考证,以深入了解。
义项 vHSK6

khảo sát; quan sát; điều tra thực tế

实地观察调查。

免费例句

明年我们将去国外考察。

HSK4

他去年考察了很多新市场。

Tā qùnián kǎochá le hěnduō xīn shìchǎng.

HSK5

Anh ấy đã khảo sát rất nhiều thị trường mới năm ngoái.

He surveyed many new markets last year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

khảo sát; kiểm chứng

调查考证,以深入了解。

免费例句

她考察了多方面的证据。

Tā kǎochá le duō fāngmiàn de zhèngjù.

HSK5

Cô ấy đã kiểm chứng nhiều chứng cứ từ các khía cạnh khác nhau.

She examined evidence from various aspects.

我们正在考察他的能力。

Wǒmen zhèngzài kǎochá tā de nénglì.

HSK5

Chúng tôi đang đánh giá năng lực của anh ấy.

We are assessing his abilities.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50