WinHSK

耽搁

HSK7-9v
0 · Lv.1
dānge

trễ; kéo dài; dây dưa; trì hoãn

stay; stop over 我去北京的途中,要在西安 耽搁

漢越 đam các
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan