拼
耽搁
HSK7-9v 0 · Lv.1
dānge
trễ; kéo dài; dây dưa; trì hoãn
stay; stop over 我去北京的途中,要在西安 耽搁
漢越 đam các
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分