WinHSK

耽搁

HSK7-9v
0 · Lv.1
dānge

trễ; kéo dài; dây dưa; trì hoãn

stay; stop over 我去北京的途中,要在西安 耽搁

漢越 đam các

例句

Câu ví dụ
免费例句

他耽搁了几个小时。

Tā dānge le jǐ gè xiǎoshí.

HSK5

Anh ấy đã bị trễ vài giờ.

He was delayed for a few hours.

别耽搁,马上出发!

Bié dānge, mǎshàng chūfā!

HSK5

Đừng trì hoãn, xuất phát ngay!

Don't delay, set off immediately!

她耽搁了重要的会议。

Tā dānge le zhòngyào de huìyì.

HSK5

Cô ấy đã lỡ cuộc họp quan trọng.

She missed the important meeting.

因为身体原因,他在北京耽搁了几天。

Yīnwèi shēntǐ yuányīn, tā zài Běijīng dānge le jǐ tiān.

HSK5

Vì nguyên nhân sức khỏe, anh ấy nán lại Bắc Kinh ít hôm.

Due to health reasons, he stayed in Beijing for a few extra days.

我在北京耽搁了几天。

Wǒ zài Běijīng dānge le jǐ tiān.

HSK5

Tôi nán lại Bắc Kinh mấy hôm.

I stayed in Beijing for a few extra days.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan