拼
职员
HSK6n 0 · Lv.1
zhíyuán
nhân viên; viên chức (nhân viên nhà nước; chính phủ)
office worker; staff member; functionary 低薪 职员 clerk on/with small salaries; low-paid worker
漢越 chức viên
例句
Câu ví dụ免费例句
职员要认真工作。
Zhíyuán yào rènzhēn gōngzuò.
≈HSK4
Nhân viên cần nghiêm túc làm việc.
Employees should work diligently.
这位职员很不错。
Zhè wèi zhíyuán hěn bùcuò.
≈HSK4
Nhân viên này rất tốt.
This employee is very good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分