WinHSK

职员

HSK6n
0 · Lv.1
zhíyuán

nhân viên; viên chức (nhân viên nhà nước; chính phủ)

office worker; staff member; functionary 低薪 职员 clerk on/with small salaries; low-paid worker

漢越 chức viên

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.