WinHSK

聚会

HSK4v, n
0 · Lv.1
jùhuì

tụ tập; tụ họp; gặp gỡ (người)

get together; gather; meet 老同学 聚会

漢越 tụ hội

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50