WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
聚会
HSK4
v, n
0 · Lv.1
jùhuì
tụ tập; tụ họp; gặp gỡ (người)
get together; gather; meet 老同学 聚会
漢越 tụ hội
字解构
Phân tích chữ
聚
jù
HSK4
tụ tập; tụ họp; tập hợp
会
huì
HSK1
hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
筹划聚会
chóu huà jù huì
HSK7-9
Lập kế hoạch cho buổi tiệc (giải trí)
查词
复习
真题
工具
我的