拼
聚集
HSK6v 0 · Lv.1
jùjí
tập hợp; tụ họp; tập trung; tụ tập; tụ hội; họp mặt
漢越 tụ tập
例句
Câu ví dụ免费例句
他们聚集在学校门口。
Tāmen jùjí zài xuéxiào ménkǒu.
≈HSK4
Bọn họ tập trung tại cổng trường.
They gathered at the school gate.
工人们聚集在工地上。
Gōngrénmen jùjí zài gōngdì shàng.
≈HSK4
Công nhân tập trung trên công trường.
The workers gathered at the construction site.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分