WinHSK

聚集

HSK6v
0 · Lv.1
jùjí

tập hợp; tụ họp; tập trung; tụ tập; tụ hội; họp mặt

漢越 tụ tập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 会合;集中
义项 vHSK6

tập hợp; tụ họp; tập trung; tụ tập; tụ hội; họp mặt

会合;集中

免费例句

他们聚集在学校门口。

Tāmen jùjí zài xuéxiào ménkǒu.

HSK4

Bọn họ tập trung tại cổng trường.

They gathered at the school gate.

工人们聚集在工地上。

Gōngrénmen jùjí zài gōngdì shàng.

HSK4

Công nhân tập trung trên công trường.

The workers gathered at the construction site.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。