WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
肠炎
HSK6
n
0 · Lv.1
chángyán
viêm ruột; đau ruột (bệnh; triệu chứng)
enteritis; enteronitis
漢越 tràng viêm
字解构
Phân tích chữ
肠
cháng
HSK6
ruột
炎
yán
HSK6
viêm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
盲肠炎
máng cháng yán
HSK6
bệnh viêm ruột thừa; đau ruột thừa; sưng ruột thừa
结肠炎
jié cháng yán
HSK6
viêm ruột kết
胃肠炎
wèi cháng yán
HSK6
viêm dạ dày và ruột
急性肠炎
jí xìng cháng yán
HSK7-9
viêm ruột cấp tính
查词
复习
真题
工具
我的