WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
肺腑
HSK1
n
0 · Lv.1
fèi
fǔ
phổi
bottom of one's heart [ 相关词条 ] 肺腑之言 [名] words from the bottom of one's heart
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
出自肺腑
chū zì fèi fǔ
HSK6
xuất phát từ trái tim
发自肺腑
fā zì fèi fǔ
HSK6
từ tận đáy lòng
感人肺腑
gǎn rén fèi fǔ
HSK6
cảm động lòng người; rung động lòng người
肺腑之言
fèi fǔ zhī yán
HSK6
lời tâm huyết; lời nói xuất phát từ đáy lòng
查词
复习
真题
工具
我的