WinHSK

肺腑

HSK1n
0 · Lv.1
fèi

phổi

bottom of one's heart [ 相关词条 ] 肺腑之言 [名] words from the bottom of one's heart

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肺脏
  2. 比喻内心
义项 nHSK1

phổi

肺脏

义项 nHSK1

đáy lòng

比喻内心

免费例句

他用肺腑之言感动了大家。

Tā yòng fèifǔ zhī yán gǎndòng le dàjiā.

HSK6

Anh ấy đã làm mọi người cảm động bằng lời nói từ tận đáy lòng.

He moved everyone with his heartfelt words.

听到他的话,我感动肺腑。

Tīng dào tā de huà, wǒ gǎndòng fèifǔ.

HSK6

Nghe lời anh ấy nói, tôi thực sự xúc động tận đáy lòng.

Hearing his words, I was deeply moved.