拼
肺腑
HSK1n 0 · Lv.1
fèifǔ
phổi
bottom of one's heart [ 相关词条 ] 肺腑之言 [名] words from the bottom of one's heart
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他用肺腑之言感动了大家。
Tā yòng fèifǔ zhī yán gǎndòng le dàjiā.
≈HSK6
Anh ấy đã làm mọi người cảm động bằng lời nói từ tận đáy lòng.
He moved everyone with his heartfelt words.
听到他的话,我感动肺腑。
Tīng dào tā de huà, wǒ gǎndòng fèifǔ.
≈HSK6
Nghe lời anh ấy nói, tôi thực sự xúc động tận đáy lòng.
Hearing his words, I was deeply moved.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分