WinHSK

背书

HSK4n, v, sv
0 · Lv.1
bèishū

học thuộc; học thuộc lòng

endorsement [ 相关词条 ] 背书人 [名] endorser; backer

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →