拼
背书
HSK4n, v, sv 0 · Lv.1
bèishū
học thuộc; học thuộc lòng
endorsement [ 相关词条 ] 背书人 [名] endorser; backer
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
học thuộc; học thuộc lòng
endorsement [ 相关词条 ] 背书人 [名] endorser; backer
认识每个字,再去看它们组成的词 →