拼
背景
HSK5n 0 · Lv.1
bèijǐng
phông; cảnh; nền; bày trí; phông nền; bối cảnh (điện ảnh)
漢越 bối cảnh
字解构
Phân tích chữ背bēi多音HSK4cõng; vác; khiêng; gánh; đeo; địu; khoác / gánh vác; đảm nhiệm景jǐngHSK4cảnh trí; phong cảnh; cảnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分